Nabil Dunga Chọn Tổng quan Thống kê Tên đầu:NabilTên cuối:EmadTên ngắn:N. DungaTên tại quê hương:نبيل عماد دونجاVị trí:Tiền vệChiều cao:179 cmCân nặng:75 kgQuốc tịch:EgyptTuổi:06-04-1996 (30)